Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhà máy điện" (1)

nhà máy điện
Tiếng Anh Danh từpower plant
Từ vựng của tôi
Chính phủ đang xây dựng một nhà máy điện mới.
The government is building a new power plant.

swap_horiz Từ liên quan "nhà máy điện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhà máy điện" (3)

Chính phủ đang xây dựng một nhà máy điện mới.
The government is building a new power plant.
Người dân dựng hàng rào người bên ngoài nhà máy điện.
Citizens erected a human fence outside the power plant.
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
Civilian infrastructure, including bridges and power plants, would be devastated.